Roblox · Stouts Studio

Slime RNG Wiki

Roll slime hiếm, cộng luck, craft công thức và rebirth để nhân vĩnh viễn — tài liệu tham khảo Slime RNG Roblox đầy đủ của bạn.

Mã code

Last verified: 2026-06-04

Mã Slime RNG cho potion luck, xu và boost roll. Mã phân biệt hoa thường và thường hết hạn sau bản cập nhật. Chúng tôi xác minh qua Discord chính thức Stouts Studio — không sao chép danh sách tracker.

Cách đổi mã

  1. Vào Slime RNG trên Roblox và hoàn thành hướng dẫn ngắn.
  2. Nhấn nút Shop bên phải màn hình.
  3. Cuộn xuống cuối menu Shop.
  4. Dán mã chính xác (chữ hoa quan trọng) rồi nhấn Redeem.
  5. Đổi từng mã một; ghi nhớ mã đã dùng.

Mã đang hoạt động

Code Rewards Status
sliming Phần thưởng bản cập nhật (xem Discord) active
goingBananas Phần thưởng Power Fruits active
gullible Boost luck / roll active
test 100 xu active
AATOMORROW Phần thưởng sự kiện giới hạn limited
BONUSbonusBONUS Phần thưởng sự kiện giới hạn limited

Mã đã hết hạn (lưu trữ)

  • giveMeLuckNOW — Potion luck
  • time2Grind — Ultra Luck + Big Dice
  • craftAway — Ultra Luck + Roll Speed + táo
  • THATSHUGE — Phần thưởng sự kiện
  • spin2win — Boost roll

Mã không hoạt động?

  • Kiểm tra khoảng trắng thừa trước hoặc sau mã.
  • Mã giới hạn (10.000 người đổi đầu) có thể đã hết.
  • Vào server công khai mới nếu phần thưởng không hiện.
  • Mã cũ như giveMeLuckNOW hết hạn sau bản cập nhật tháng 5/2026.
  • Tham gia Discord Stouts Studio để có mã trước trang bên thứ ba.
  • Dùng phần thưởng luck khi chơi tích cực, không ngay trước khi thoát.
  • Không có Trello chính thức — thông báo Discord là nguồn đáng tin.

Hướng dẫn người mới

30 phút đầu: luck miễn phí, roll đều và mở Auto Roll. Slime RNG là vòng lặp idle roll-chiến đấu — không điều khiển phức tạp.

Step 1

Nhận luck miễn phí

Like game và tham gia nhóm Roblox Stouts Studio từ menu xã hội để +1 Luck vĩnh viễn. Đổi mã active trong Shop.

Step 2

Roll và trang bị

Nút Roll (icon xúc xắc) giữa dưới. Mở Backpack và trang bị slime tốt nhất — dùng Equip Best khi có.

Step 3

Đánh lấy xu

Slime triển khai tự đánh quái. Xu mở khu vực và cây nâng cấp.

Step 4

Mở Auto Roll

Ưu tiên Auto Roll trong cây nâng cấp sớm nhất có thể. Bật để farm AFK.

Step 5

Mở rộng ô slime

Nhiều slime trang bị = kill nhanh hơn và nhiều xu/phút hơn.

Step 6

Đẩy khu vực thông minh

Mở khu tiếp theo khi kill vẫn nhanh. Khu farm tốt nhất chưa chắc là khu mới nhất.

Điều khiển

Slime RNG không có phím tùy chỉnh. Trên PC bạn bấm UI; trên mobile chạm. Trận tự động khi đã trang bị slime.

Roll
Icon xúc xắc giữa dưới — triệu hồi slime ngẫu nhiên.
Menu nâng cấp
Thanh dưới — cây kỹ năng (Luck, Player, Enemies, Rolls).
Backpack
Xem, trang bị, cho slime ăn. Equip Best chọn đơn vị mạnh nhất.
Shop
Bên phải — mua và đổi mã ở cuối.
Slime Index
Bên phải — bộ sưu tập; mốc cho phần thưởng công thức.
Teleporter
Nhánh Player (1M xu) — di chuyển nhanh giữa các khu đã mở.

Tier List

Sức mạnh slime theo độ hiếm, biến thể Huge và tiện ích luck. Meta đổi mỗi bản vá — hướng tiến độ, không phải bảng giá trade.

S+

Inverted, Huge luck hàng đầu

Endgame — tỷ lệ cực thấp, giá trị dài hạn cao nhất.

S

Void, Cosmic, Dragon, Celestial Huge

DPS và máy kiếm xu cuối game.

A

Roll Mythic/Godly, độc quyền khu

Mục tiêu mid-late vững.

B

Slime legendary khu, craft tier Orca

Craft bỏ qua RNG cho build cụ thể.

C

Roll rare sớm (Rocky, Mushy, Lucky)

Nguyên liệu công thức — giữ lại.

D

Khởi đầu common (Goopy, Leafy)

Thay nhanh; chỉ cho nâng cấp đầu.

Tạo và chia sẻ bảng xếp hạng với công cụ tier list cộng đồng. Tạo Tier List Slime RNG

Slime

Mỗi slime có tỷ lệ, chỉ số chiến đấu và biome. Đột biến Huge và hoàn thành index quan trọng hơn tích common.

Common → Rare

1 trên 2 – 1 trên 100

Kinh tế đầu game và nguyên liệu craft.

Epic → Legendary

1 trên 500 – 1 trên 50K

Bước nhảy sức mạnh khu mid game.

Mythic → Godly

1 trên 100K+

Cộng Server Luck và potion trước khi săn.

Huge / Exotic

1 trên 1M – 100M+

Độ hiếm cutscene; ưu tiên nhân luck.

Slime Index bên phải theo dõi mở khóa. Hoàn thành bộ cho công thức Crafting Machine — kiểm tra trước khi bán trùng.

Vật phẩm

Potion, trái cây và rơi từ quái cộng với luck rebirth, bonus nhóm và sự kiện Server Luck.

Potion luck

Luck Boost, Ultra Luck Boost — phiên roll dài hoặc Server Luck 16x–32x.

Tốc độ roll

Roll Speed Boost — kết hợp Auto Roll để index nhanh hơn.

Trái & thức ăn

Táo, cà rốt, Power Fruits — cho slime ăn tăng sát thương và tốc độ.

Xúc xắc / đặc biệt

Big Dice và vật sự kiện — dành cho săn độ hiếm mục tiêu.

Luck miễn phí: like + nhóm (+1–2), bạn trong server (+10% mỗi bạn), đóng góp Server Luck, nhân rebirth và mã.

Công thức chế tạo

Crafting Machine ở Heaven (Khu 7) giá 1.000.000 xu. Có tám cuộn công thức ẩn — nhặt trước hoặc sau khi mua máy.

Cuộn mở trong máy sau khi nhặt. Ghép ba slime nguyên liệu để có rare tầm giữa chắc chắn.

Recipe Zone Ingredients
Crafty Slime Khu 6 — Cave Lucky + Rocky + Mushy
Thorn Slime Khu 8 — Jungle Orbit + Icy + Stump
Geode Slime Khu 10 — Mushroom Forest Ninja + Guest + Aegis
Craft tier Orca Theo cuộn Xem phần thưởng Index trong game

Vị trí cuộn: Mushroom Forest, Redwood Forest, Candyland, Crystal Cavern, v.v. — khám phá khi đã mở Teleporter.

Khu vực & bản đồ

Hai mươi thế giới mở bằng xu. Mỗi khu mới +1 Luck vĩnh viễn. Farm nơi kill tức thì, chưa chắc khu cao nhất.

Teleporter (nhánh Player, 1.000.000 xu) giúp tìm công thức và farm Goop nhanh hơn.

Zone Unlock Coins/kill Tip
1 — The Meadow 0 10 Mở Auto Roll với 200 xu.
2 — The Forest 2.000 50 Bước nhảy thu nhập đầu tiên.
3 — The Cavern 15.000 250 Nhánh Goop mở sau với 10M xu.
4 — The Tundra 100.000 1.500 Khu farm chính mid game.
5 — The Storm 750.000 10.000 Tăng số quái để clear nhanh hơn.
6 — The Void 5.000.000 75.000 Khu grind trước rebirth.
7 — Heaven / Crystal 35.000.000 500.000 Crafting Machine — 1M xu.
8+ — Alien Hive trở lên 250M+ 3,5M+ Endgame — nên có luck rebirth.

Rebirth & Goop

Rebirth đổi tiến độ khu và xu lấy nhân luck vĩnh viễn. Goop chỉ rơi sau khi mở nhánh Goop.

  1. Nâng Simultaneous Enemies lên 3 ở nhánh Enemies.
  2. Tiêu 10.000.000 xu để mở nhánh Goop.
  3. Tiêu diệt quái để đầy thanh Goop (khu cao rơi nhiều hơn).
  4. Rebirth khi đủ Goop — lần đầu cần 500 Goop.

Những gì reset

  • Xu
  • Khu đã mở (phải mua lại)
  • Goop trên người sau khi tiêu

Những gì giữ lại

  • Mọi slime và craft
  • Nâng cấp vĩnh viễn
  • Vật phẩm, trái và tiến độ index
  • Nhân luck rebirth (cộng dồn)
Level Goop Multiplier
Rebirth 1 500 ~1,82x luck
Rebirth 2 Cao hơn Cộng dồn lũy tiến
Rebirth 5+ Tăng dần ~20x+ tổng luck được báo cáo

Nâng cấp

Cây chia Player, Rolls, Enemies và Loot. ROI sớm hơn max một nhánh.

  • 1

    Auto Roll

    Cần cho AFK — mở và bật sớm.

  • 2

    Ô slime

    Nhiều DPS = nhiều xu/phút.

  • 3

    Roll Speed / Bonus Rolls

    Double và Quadruple Rolls nhân hit hiếm.

  • 4

    Số quái (3–5)

    Kill liên tục cho Goop và xu.

  • 5

    Nhánh Luck

    Đầu tư trước marathon roll.

  • 6

    Nhánh Goop

    Mở 10M xu — cửa meta rebirth.

Cập nhật

Bản vá lớn thêm khu, crafting, trái và mã giới hạn. Theo Discord để có mã cùng ngày.

Slime Gun + 5 khu

Khu mới, mã sliming, mã giới hạn AATOMORROW.

Cập nhật Power Fruits

Meta cho ăn trái, mã goingBananas, BONUSbonusBONUS giới hạn.

Crafting Machine

Craft Heaven, 8 cuộn công thức, thưởng công thức index.

Khu 8 & Void Slime

Mở rộng giới hạn thế giới, đợt mã promo (nhiều đã hết hạn).

FAQ

Có Trello chính thức Slime RNG không?

Không. Stouts Studio dùng thông báo Discord. Tránh liên kết Trello giả.

Đổi mã ở đâu?

Menu Shop → cuộn xuống cuối → nhập mã. Không phải icon quà riêng.

Mã có phân biệt hoa thường không?

Có. Sao chép đúng chữ hoa và dấu câu.

Khi nào rebirth?

Sau khi mở Goop và có 500+ Goop. Rebirth trong cửa sổ boost luck nếu có thể.

Script / executor có dùng được không?

Chúng tôi không cung cấp script. Vi phạm ToS Roblox, rủi ro ban và malware. Dùng Auto Roll và AFK trong game.

Bạn bè tăng luck thế nào?

Chơi cùng bạn +10% luck mỗi người trong server, cộng với potion và rebirth.

Wiki này có chính thức không?

Không. slimernggame.wiki là hướng dẫn fan. Dữ liệu đối chiếu nguồn công khai và Discord khi có thể.